devil's weed

devil's weed

A farmer carefully removes devil's weed from a pasture.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cỏ dại gai: "devil's weed" chỉ một loại cây bụi nhỏ độc, thân mọc , sống hàng nămvùng nhiệt đới. Quả của khi chín sẽ tách thành năm mảnh gai nhọn. Loại cây này một loại cỏ dại nguy hiểm trên đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải loại bỏ cây devil's weed khỏi đồng cỏ của mình để bảo vệ gia súc.)
  • (Cây devil's weed nổi tiếng với các quả hạch gai có thể gây thương tích cho động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "devil's weed infestation": sự xâm lấn của cây devil's weed.

    • The devil's weed infestation has reduced the grazing area significantly. (Sự xâm lấn của cây devil's weed đã làm giảm đáng kể diện tích chăn thả.)
  • "to eradicate devil's weed": tiêu diệt cây devil's weed.

    • It takes persistent effort to eradicate devil's weed from farmlands. (Cần nỗ lực bền bỉ để tiêu diệt cây devil's weed khỏi đất nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Devil's weed (cụm danh từ): không biến thể khác; đây tên gọi cố định của loài cây này.
  • Weed (danh từ): cỏ dại (nói chung).
    • Weeds can harm crop yields. (Cỏ dại có thể làm giảm năng suất cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticky nightshade: tên gọi khác của cây devil's weed (thường dùng trong sinh học).
  • Buffalobur: một tên phổ biến khácBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chưa cụm động từ phổ biến với "devil's weed" đây danh từ chỉ thực vật; không động từ đi kèm thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Chưa thành ngữ phổ biến với "devil's weed" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.